L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.
Mô tả sản phẩm
L-Cysteine (CB0132) là axit amin chứa lưu huỳnh có độ tinh khiết USP Grade, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chức năng của nhiều protein, enzyme cũng như các quá trình chuyển hóa trong tế bào. Nhóm thiol (-SH) của L-Cysteine giúp hình thành các cầu disulfide, góp phần ổn định cấu trúc không gian của protein và tham gia vào cơ chế chống oxy hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy tế bào, môi trường vi sinh, nghiên cứu sinh học phân tử và sinh hóa, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghệ sinh học.
Ứng dụng
L-Cysteine được sử dụng làm thành phần bổ sung trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật, vi sinh vật và nuôi cấy mô nhằm hỗ trợ sự phát triển và chuyển hóa của tế bào. Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong nghiên cứu protein, sinh học phân tử, sinh hóa, chuẩn bị môi trường nuôi cấy và các quy trình nghiên cứu liên quan đến quá trình oxy hóa – khử và cấu trúc protein. Phù hợp cho các viện nghiên cứu, trường đại học, phòng thí nghiệm và doanh nghiệp công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết cao (USP Grade).
– Hỗ trợ nuôi cấy tế bào và nghiên cứu protein.
– Chất lượng đồng nhất, đảm bảo kết quả ổn định giữa các lần sử dụng.


