L-Lysine monohydrochloride là dạng muối hydrochloride của L-Lysine – một axit amin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng như nguồn bổ sung L-Lysine trong các nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử và pha chế môi trường nuôi cấy. Hóa chất phù hợp cho các nghiên cứu liên quan đến axit amin, protein, chuyển hóa tế bào và công nghệ sinh học.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₆H₁₄N₂O₂·HCl
– Khối lượng phân tử: 182,65 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng
– Bảo quản: 18-25°C
L-Lysine monohydrochloride được sử dụng làm nguồn bổ sung L-Lysine trong pha chế môi trường nuôi cấy và các nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử, chuyển hóa và protein. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào – vi sinh, nghiên cứu công nghệ sinh học và các cơ sở nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết được kiểm soát, phù hợp nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, dễ kiểm soát chất lượng.
– Ứng dụng đa dạng trong sinh hóa và công nghệ sinh học.
L-Lysine monohydrochloride là dạng muối hydrochloride của L-Lysine – một axit amin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng như nguồn bổ sung L-Lysine trong các nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử và pha chế môi trường nuôi cấy. Hóa chất phù hợp cho các nghiên cứu liên quan đến axit amin, protein, chuyển hóa tế bào và công nghệ sinh học.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₆H₁₄N₂O₂·HCl
– Khối lượng phân tử: 182,65 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng
– Bảo quản: 18-25°C
L-Lysine monohydrochloride được sử dụng làm nguồn bổ sung L-Lysine trong pha chế môi trường nuôi cấy và các nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử, chuyển hóa và protein. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào – vi sinh, nghiên cứu công nghệ sinh học và các cơ sở nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết được kiểm soát, phù hợp nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, dễ kiểm soát chất lượng.
– Ứng dụng đa dạng trong sinh hóa và công nghệ sinh học.
L-Lysine monohydrochloride là dạng muối hydrochloride của L-Lysine – một axit amin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng như nguồn bổ sung L-Lysine trong các nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử và pha chế môi trường nuôi cấy. Hóa chất phù hợp cho các nghiên cứu liên quan đến axit amin, protein, chuyển hóa tế bào và công nghệ sinh học.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₆H₁₄N₂O₂·HCl
– Khối lượng phân tử: 182,65 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng
– Bảo quản: 18-25°C
L-Lysine monohydrochloride được sử dụng làm nguồn bổ sung L-Lysine trong pha chế môi trường nuôi cấy và các nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử, chuyển hóa và protein. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào – vi sinh, nghiên cứu công nghệ sinh học và các cơ sở nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết được kiểm soát, phù hợp nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, dễ kiểm soát chất lượng.
– Ứng dụng đa dạng trong sinh hóa và công nghệ sinh học.
Mô tả sản phẩm
L-Lysine monohydrochloride là dạng muối hydrochloride của L-Lysine – một axit amin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và nhiều hoạt động chuyển hóa của tế bào. Sản phẩm được sử dụng như nguồn bổ sung L-Lysine trong các nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử và pha chế môi trường nuôi cấy. Hóa chất phù hợp cho các nghiên cứu liên quan đến axit amin, protein, chuyển hóa tế bào và công nghệ sinh học.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₆H₁₄N₂O₂·HCl
– Khối lượng phân tử: 182,65 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Tinh thể hoặc bột tinh thể màu trắng
– Bảo quản: 18-25°C
Ứng dụng
L-Lysine monohydrochloride được sử dụng làm nguồn bổ sung L-Lysine trong pha chế môi trường nuôi cấy và các nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử, chuyển hóa và protein. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào – vi sinh, nghiên cứu công nghệ sinh học và các cơ sở nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Độ tinh khiết được kiểm soát, phù hợp nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, dễ kiểm soát chất lượng.
– Ứng dụng đa dạng trong sinh hóa và công nghệ sinh học.


