Lincomycin hydrochloride là dạng muối hydrochloride của lincomycin, thuộc nhóm kháng sinh lincosamide, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và các quy trình cần môi trường có tính chọn lọc đối với vi khuẩn. Sản phẩm Bio Basic có Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₈H₃₅ClN₂O₆S
– Khối lượng phân tử: 443,0 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Tinh thể/bột tinh thể
– Bảo quản: 2–8°C
Lincomycin hydrochloride được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh và các quy trình nuôi cấy cần kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt trong nghiên cứu các chủng vi khuẩn nhạy cảm với lincomycin. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản lạnh 2–8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Lincomycin hydrochloride là dạng muối hydrochloride của lincomycin, thuộc nhóm kháng sinh lincosamide, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và các quy trình cần môi trường có tính chọn lọc đối với vi khuẩn. Sản phẩm Bio Basic có Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₈H₃₅ClN₂O₆S
– Khối lượng phân tử: 443,0 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Tinh thể/bột tinh thể
– Bảo quản: 2–8°C
Lincomycin hydrochloride được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh và các quy trình nuôi cấy cần kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt trong nghiên cứu các chủng vi khuẩn nhạy cảm với lincomycin. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản lạnh 2–8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Lincomycin hydrochloride là dạng muối hydrochloride của lincomycin, thuộc nhóm kháng sinh lincosamide, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và các quy trình cần môi trường có tính chọn lọc đối với vi khuẩn. Sản phẩm Bio Basic có Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₈H₃₅ClN₂O₆S
– Khối lượng phân tử: 443,0 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Tinh thể/bột tinh thể
– Bảo quản: 2–8°C
Lincomycin hydrochloride được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh và các quy trình nuôi cấy cần kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt trong nghiên cứu các chủng vi khuẩn nhạy cảm với lincomycin. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản lạnh 2–8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Mô tả sản phẩm
Lincomycin hydrochloride là dạng muối hydrochloride của lincomycin, thuộc nhóm kháng sinh lincosamide, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Hóa chất được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và các quy trình cần môi trường có tính chọn lọc đối với vi khuẩn. Sản phẩm Bio Basic có Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: C₁₈H₃₅ClN₂O₆S
– Khối lượng phân tử: 443,0 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Tinh thể/bột tinh thể
– Bảo quản: 2–8°C
Ứng dụng
Lincomycin hydrochloride được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh và các quy trình nuôi cấy cần kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt trong nghiên cứu các chủng vi khuẩn nhạy cảm với lincomycin. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản lạnh 2–8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.


