Lithium chloride, anhydrous là muối lithium chloride ở dạng khan, thuộc nhóm muối vô cơ được sử dụng trong các nghiên cứu hóa sinh, sinh học và công nghệ sinh học. Hóa chất có tính hút ẩm cao và được sử dụng trong nhiều quy trình phòng thí nghiệm cần nguồn ion lithium hoặc muối vô cơ có độ tinh khiết phù hợp. Sản phẩm Bio Basic có Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và quy trình phòng thí nghiệm.
– Công thức phân tử: LiCl
– Khối lượng phân tử: 42,39 g/mol
– Grade: Biotech
– Dạng: Rắn
– Bảo quản: 18-25°C
Lithium chloride, anhydrous được sử dụng làm thuốc thử và nguồn ion lithium trong các nghiên cứu hóa sinh, hóa học và công nghệ sinh học, phù hợp với nhiều quy trình cần sử dụng muối vô cơ. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, hóa học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng khan, thuận tiện cho các ứng dụng cần kiểm soát hàm lượng nước.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Lithium chloride, anhydrous là muối lithium chloride ở dạng khan, thuộc nhóm muối vô cơ được sử dụng trong các nghiên cứu hóa sinh, sinh học và công nghệ sinh học. Hóa chất có tính hút ẩm cao và được sử dụng trong nhiều quy trình phòng thí nghiệm cần nguồn ion lithium hoặc muối vô cơ có độ tinh khiết phù hợp. Sản phẩm Bio Basic có Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và quy trình phòng thí nghiệm.
– Công thức phân tử: LiCl
– Khối lượng phân tử: 42,39 g/mol
– Grade: Biotech
– Dạng: Rắn
– Bảo quản: 18-25°C
Lithium chloride, anhydrous được sử dụng làm thuốc thử và nguồn ion lithium trong các nghiên cứu hóa sinh, hóa học và công nghệ sinh học, phù hợp với nhiều quy trình cần sử dụng muối vô cơ. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, hóa học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng khan, thuận tiện cho các ứng dụng cần kiểm soát hàm lượng nước.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Lithium chloride, anhydrous là muối lithium chloride ở dạng khan, thuộc nhóm muối vô cơ được sử dụng trong các nghiên cứu hóa sinh, sinh học và công nghệ sinh học. Hóa chất có tính hút ẩm cao và được sử dụng trong nhiều quy trình phòng thí nghiệm cần nguồn ion lithium hoặc muối vô cơ có độ tinh khiết phù hợp. Sản phẩm Bio Basic có Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và quy trình phòng thí nghiệm.
– Công thức phân tử: LiCl
– Khối lượng phân tử: 42,39 g/mol
– Grade: Biotech
– Dạng: Rắn
– Bảo quản: 18-25°C
Lithium chloride, anhydrous được sử dụng làm thuốc thử và nguồn ion lithium trong các nghiên cứu hóa sinh, hóa học và công nghệ sinh học, phù hợp với nhiều quy trình cần sử dụng muối vô cơ. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, hóa học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng khan, thuận tiện cho các ứng dụng cần kiểm soát hàm lượng nước.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Mô tả sản phẩm
Lithium chloride, anhydrous là muối lithium chloride ở dạng khan, thuộc nhóm muối vô cơ được sử dụng trong các nghiên cứu hóa sinh, sinh học và công nghệ sinh học. Hóa chất có tính hút ẩm cao và được sử dụng trong nhiều quy trình phòng thí nghiệm cần nguồn ion lithium hoặc muối vô cơ có độ tinh khiết phù hợp. Sản phẩm Bio Basic có Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và quy trình phòng thí nghiệm.
– Công thức phân tử: LiCl
– Khối lượng phân tử: 42,39 g/mol
– Grade: Biotech
– Dạng: Rắn
– Bảo quản: 18-25°C
Ứng dụng
Lithium chloride, anhydrous được sử dụng làm thuốc thử và nguồn ion lithium trong các nghiên cứu hóa sinh, hóa học và công nghệ sinh học, phù hợp với nhiều quy trình cần sử dụng muối vô cơ. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, hóa học, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng khan, thuận tiện cho các ứng dụng cần kiểm soát hàm lượng nước.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.


