Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme là một enzyme có khả năng thủy phân liên kết β-1,4-glycosidic trong peptidoglycan – thành phần quan trọng của thành tế bào vi khuẩn, từ đó hỗ trợ phá vỡ thành tế bào. Enzyme được sử dụng phổ biến trong các quy trình ly giải tế bào vi khuẩn, chuẩn bị mẫu và nghiên cứu sinh học phân tử. Lysozyme đặc biệt hữu ích trong xử lý các mẫu vi khuẩn Gram dương có thành tế bào giàu peptidoglycan. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Biotech và ở dạng vô trùng, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: Protein enzyme
– Khối lượng phân tử: ~14,3 kDa
– Grade: Biotech
– Dạng: Bột
– Bảo quản: -15 đến -20°C
Lysozyme được sử dụng để ly giải thành tế bào vi khuẩn, hỗ trợ giải phóng DNA, RNA và protein nội bào, đặc biệt trong quá trình chuẩn bị mẫu và nghiên cứu sinh học phân tử. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu protein và các đơn vị thực hiện quy trình xử lý mẫu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho quy trình xử lý mẫu.
– Bảo quản đông lạnh, duy trì độ ổn định của enzyme.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme là một enzyme có khả năng thủy phân liên kết β-1,4-glycosidic trong peptidoglycan – thành phần quan trọng của thành tế bào vi khuẩn, từ đó hỗ trợ phá vỡ thành tế bào. Enzyme được sử dụng phổ biến trong các quy trình ly giải tế bào vi khuẩn, chuẩn bị mẫu và nghiên cứu sinh học phân tử. Lysozyme đặc biệt hữu ích trong xử lý các mẫu vi khuẩn Gram dương có thành tế bào giàu peptidoglycan. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Biotech và ở dạng vô trùng, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: Protein enzyme
– Khối lượng phân tử: ~14,3 kDa
– Grade: Biotech
– Dạng: Bột
– Bảo quản: -15 đến -20°C
Lysozyme được sử dụng để ly giải thành tế bào vi khuẩn, hỗ trợ giải phóng DNA, RNA và protein nội bào, đặc biệt trong quá trình chuẩn bị mẫu và nghiên cứu sinh học phân tử. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu protein và các đơn vị thực hiện quy trình xử lý mẫu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho quy trình xử lý mẫu.
– Bảo quản đông lạnh, duy trì độ ổn định của enzyme.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme là một enzyme có khả năng thủy phân liên kết β-1,4-glycosidic trong peptidoglycan – thành phần quan trọng của thành tế bào vi khuẩn, từ đó hỗ trợ phá vỡ thành tế bào. Enzyme được sử dụng phổ biến trong các quy trình ly giải tế bào vi khuẩn, chuẩn bị mẫu và nghiên cứu sinh học phân tử. Lysozyme đặc biệt hữu ích trong xử lý các mẫu vi khuẩn Gram dương có thành tế bào giàu peptidoglycan. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Biotech và ở dạng vô trùng, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Công thức phân tử: Protein enzyme
– Khối lượng phân tử: ~14,3 kDa
– Grade: Biotech
– Dạng: Bột
– Bảo quản: -15 đến -20°C
Lysozyme được sử dụng để ly giải thành tế bào vi khuẩn, hỗ trợ giải phóng DNA, RNA và protein nội bào, đặc biệt trong quá trình chuẩn bị mẫu và nghiên cứu sinh học phân tử. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu protein và các đơn vị thực hiện quy trình xử lý mẫu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho quy trình xử lý mẫu.
– Bảo quản đông lạnh, duy trì độ ổn định của enzyme.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để ly giải tế bào vi khuẩn bằng cách thủy phân peptidoglycan trong thành tế bào. Các vi khuẩn Gram dương dễ bị lysozyme phân giải do thành tế bào của chúng chứa tỷ lệ peptidoglycan cao. Trong khi đó, vi khuẩn Gram âm ít nhạy cảm hơn vì có màng ngoài và lượng peptidoglycan thấp hơn. Tuy nhiên, những tế bào này có thể bị phân giải dễ dàng hơn khi có mặt EDTA, chất có khả năng tạo phức với các ion kim loại trong màng ngoài của vi khuẩn.
Lysozyme (LDB0308) thường được sử dụng để


