Neomycin sulfate là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua việc tác động lên ribosome. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử, đặc biệt trong các hệ thống nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm. Sản phẩm ở dạng vô trùng và được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0366
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18-25°C
– Vô trùng: Có
Neomycin sulfate được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn, đồng thời có thể được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến cơ chế tác động của kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dễ lưu trữ và sử dụng.
Neomycin sulfate là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua việc tác động lên ribosome. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử, đặc biệt trong các hệ thống nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm. Sản phẩm ở dạng vô trùng và được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0366
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18-25°C
– Vô trùng: Có
Neomycin sulfate được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn, đồng thời có thể được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến cơ chế tác động của kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dễ lưu trữ và sử dụng.
Neomycin sulfate là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua việc tác động lên ribosome. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử, đặc biệt trong các hệ thống nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm. Sản phẩm ở dạng vô trùng và được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0366
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18-25°C
– Vô trùng: Có
Neomycin sulfate được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn, đồng thời có thể được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến cơ chế tác động của kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dễ lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Neomycin sulfate là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, có tác dụng ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn thông qua việc tác động lên ribosome. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu vi sinh và sinh học phân tử, đặc biệt trong các hệ thống nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm. Sản phẩm ở dạng vô trùng và được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0366
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18-25°C
– Vô trùng: Có
Ứng dụng
Neomycin sulfate được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, nuôi cấy và chọn lọc vi khuẩn, đồng thời có thể được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến cơ chế tác động của kháng sinh. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dễ lưu trữ và sử dụng.


