Neutral Red là thuốc nhuộm và chất chỉ thị thuộc nhóm Indicators & Stains, có khả năng tạo màu rõ ràng và thay đổi màu theo pH của môi trường. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học, vi sinh và các phương pháp quan sát, phân tích mẫu. Sản phẩm có dạng bột, đạt Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng phòng thí nghiệm cần thuốc nhuộm hoặc chất chỉ thị có đặc tính ổn định.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0652
– Công thức phân tử: C₁₅H₁₆N₄·HCl
– Khối lượng phân tử: 288,78 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Neutral Red được sử dụng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị pH trong các nghiên cứu sinh học, vi sinh và phân tích mẫu, hỗ trợ quan sát sự thay đổi màu sắc trong môi trường. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học, hóa sinh, nghiên cứu tế bào và các đơn vị thực hiện kỹ thuật nhuộm – chỉ thị màu.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho nghiên cứu và phân tích.
– Khả năng tạo màu rõ, hỗ trợ quan sát mẫu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Neutral Red là thuốc nhuộm và chất chỉ thị thuộc nhóm Indicators & Stains, có khả năng tạo màu rõ ràng và thay đổi màu theo pH của môi trường. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học, vi sinh và các phương pháp quan sát, phân tích mẫu. Sản phẩm có dạng bột, đạt Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng phòng thí nghiệm cần thuốc nhuộm hoặc chất chỉ thị có đặc tính ổn định.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0652
– Công thức phân tử: C₁₅H₁₆N₄·HCl
– Khối lượng phân tử: 288,78 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Neutral Red được sử dụng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị pH trong các nghiên cứu sinh học, vi sinh và phân tích mẫu, hỗ trợ quan sát sự thay đổi màu sắc trong môi trường. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học, hóa sinh, nghiên cứu tế bào và các đơn vị thực hiện kỹ thuật nhuộm – chỉ thị màu.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho nghiên cứu và phân tích.
– Khả năng tạo màu rõ, hỗ trợ quan sát mẫu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Neutral Red là thuốc nhuộm và chất chỉ thị thuộc nhóm Indicators & Stains, có khả năng tạo màu rõ ràng và thay đổi màu theo pH của môi trường. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học, vi sinh và các phương pháp quan sát, phân tích mẫu. Sản phẩm có dạng bột, đạt Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng phòng thí nghiệm cần thuốc nhuộm hoặc chất chỉ thị có đặc tính ổn định.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0652
– Công thức phân tử: C₁₅H₁₆N₄·HCl
– Khối lượng phân tử: 288,78 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Neutral Red được sử dụng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị pH trong các nghiên cứu sinh học, vi sinh và phân tích mẫu, hỗ trợ quan sát sự thay đổi màu sắc trong môi trường. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học, hóa sinh, nghiên cứu tế bào và các đơn vị thực hiện kỹ thuật nhuộm – chỉ thị màu.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho nghiên cứu và phân tích.
– Khả năng tạo màu rõ, hỗ trợ quan sát mẫu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Mô tả sản phẩm
Neutral Red là thuốc nhuộm và chất chỉ thị thuộc nhóm Indicators & Stains, có khả năng tạo màu rõ ràng và thay đổi màu theo pH của môi trường. Hóa chất được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học, vi sinh và các phương pháp quan sát, phân tích mẫu. Sản phẩm có dạng bột, đạt Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng phòng thí nghiệm cần thuốc nhuộm hoặc chất chỉ thị có đặc tính ổn định.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0652
– Công thức phân tử: C₁₅H₁₆N₄·HCl
– Khối lượng phân tử: 288,78 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Ứng dụng
Neutral Red được sử dụng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị pH trong các nghiên cứu sinh học, vi sinh và phân tích mẫu, hỗ trợ quan sát sự thay đổi màu sắc trong môi trường. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học, hóa sinh, nghiên cứu tế bào và các đơn vị thực hiện kỹ thuật nhuộm – chỉ thị màu.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho nghiên cứu và phân tích.
– Khả năng tạo màu rõ, hỗ trợ quan sát mẫu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.


