Nicotinic acid (Niacin) là một dạng vitamin B3, thuộc nhóm vitamin tan trong nước và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình chuyển hóa của tế bào. Nicotinic acid là tiền chất của các coenzyme NAD⁺ và NADP⁺, tham gia vào các phản ứng oxy hóa – khử và chuyển hóa năng lượng. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa, dinh dưỡng tế bào và pha chế môi trường nuôi cấy. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0660
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Điều kiện vận chuyển: Nhiệt độ phòng (RT)
Nicotinic acid được sử dụng để bổ sung vitamin B3 trong nghiên cứu tế bào, nghiên cứu chuyển hóa và pha chế môi trường nuôi cấy, đồng thời được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến NAD⁺/NADP⁺ và chuyển hóa năng lượng. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học tế bào, vi sinh, công nghệ sinh học, nghiên cứu dinh dưỡng và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng bột ổn định, thuận tiện cân và pha chế.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Nicotinic acid (Niacin) là một dạng vitamin B3, thuộc nhóm vitamin tan trong nước và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình chuyển hóa của tế bào. Nicotinic acid là tiền chất của các coenzyme NAD⁺ và NADP⁺, tham gia vào các phản ứng oxy hóa – khử và chuyển hóa năng lượng. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa, dinh dưỡng tế bào và pha chế môi trường nuôi cấy. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0660
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Điều kiện vận chuyển: Nhiệt độ phòng (RT)
Nicotinic acid được sử dụng để bổ sung vitamin B3 trong nghiên cứu tế bào, nghiên cứu chuyển hóa và pha chế môi trường nuôi cấy, đồng thời được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến NAD⁺/NADP⁺ và chuyển hóa năng lượng. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học tế bào, vi sinh, công nghệ sinh học, nghiên cứu dinh dưỡng và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng bột ổn định, thuận tiện cân và pha chế.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Nicotinic acid (Niacin) là một dạng vitamin B3, thuộc nhóm vitamin tan trong nước và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình chuyển hóa của tế bào. Nicotinic acid là tiền chất của các coenzyme NAD⁺ và NADP⁺, tham gia vào các phản ứng oxy hóa – khử và chuyển hóa năng lượng. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa, dinh dưỡng tế bào và pha chế môi trường nuôi cấy. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0660
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Điều kiện vận chuyển: Nhiệt độ phòng (RT)
Nicotinic acid được sử dụng để bổ sung vitamin B3 trong nghiên cứu tế bào, nghiên cứu chuyển hóa và pha chế môi trường nuôi cấy, đồng thời được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến NAD⁺/NADP⁺ và chuyển hóa năng lượng. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học tế bào, vi sinh, công nghệ sinh học, nghiên cứu dinh dưỡng và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng bột ổn định, thuận tiện cân và pha chế.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Nicotinic acid (Niacin) là một dạng vitamin B3, thuộc nhóm vitamin tan trong nước và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình chuyển hóa của tế bào. Nicotinic acid là tiền chất của các coenzyme NAD⁺ và NADP⁺, tham gia vào các phản ứng oxy hóa – khử và chuyển hóa năng lượng. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa, dinh dưỡng tế bào và pha chế môi trường nuôi cấy. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: NB0660
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Điều kiện vận chuyển: Nhiệt độ phòng (RT)
Ứng dụng
Nicotinic acid được sử dụng để bổ sung vitamin B3 trong nghiên cứu tế bào, nghiên cứu chuyển hóa và pha chế môi trường nuôi cấy, đồng thời được sử dụng trong các nghiên cứu liên quan đến NAD⁺/NADP⁺ và chuyển hóa năng lượng. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh hóa, sinh học tế bào, vi sinh, công nghệ sinh học, nghiên cứu dinh dưỡng và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho nghiên cứu.
– Dạng bột ổn định, thuận tiện cân và pha chế.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.


