Orange G, sodium salt là thuốc nhuộm azo tổng hợp thuộc nhóm Indicators & Stains, có màu đỏ cam đặc trưng và khả năng hòa tan tốt trong nước. Hóa chất thường được sử dụng làm thuốc nhuộm trong các kỹ thuật điện di và phân tích sinh học, hỗ trợ theo dõi sự di chuyển của mẫu trên gel. Sản phẩm có độ hấp thụ cực đại khoảng 475 nm trong nước và hàm lượng thuốc nhuộm đạt tối thiểu 80%. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: OB0674
– Công thức phân tử: C₁₆H₁₀N₂Na₂O₇S₂
– Khối lượng phân tử: 452,38 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột màu đỏ cam
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Orange G, sodium salt được sử dụng làm thuốc nhuộm và tracking dye trong điện di, giúp theo dõi quá trình di chuyển của DNA hoặc các mẫu sinh học trên gel. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, di truyền học, công nghệ sinh học, nghiên cứu DNA/RNA và các đơn vị thực hiện kỹ thuật điện di.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho nghiên cứu và phân tích.
– Màu đỏ cam rõ ràng, hỗ trợ theo dõi quá trình điện di.
– Độ hòa tan tốt trong nước, thuận tiện pha chế và sử dụng.
Orange G, sodium salt là thuốc nhuộm azo tổng hợp thuộc nhóm Indicators & Stains, có màu đỏ cam đặc trưng và khả năng hòa tan tốt trong nước. Hóa chất thường được sử dụng làm thuốc nhuộm trong các kỹ thuật điện di và phân tích sinh học, hỗ trợ theo dõi sự di chuyển của mẫu trên gel. Sản phẩm có độ hấp thụ cực đại khoảng 475 nm trong nước và hàm lượng thuốc nhuộm đạt tối thiểu 80%. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: OB0674
– Công thức phân tử: C₁₆H₁₀N₂Na₂O₇S₂
– Khối lượng phân tử: 452,38 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột màu đỏ cam
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Orange G, sodium salt được sử dụng làm thuốc nhuộm và tracking dye trong điện di, giúp theo dõi quá trình di chuyển của DNA hoặc các mẫu sinh học trên gel. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, di truyền học, công nghệ sinh học, nghiên cứu DNA/RNA và các đơn vị thực hiện kỹ thuật điện di.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho nghiên cứu và phân tích.
– Màu đỏ cam rõ ràng, hỗ trợ theo dõi quá trình điện di.
– Độ hòa tan tốt trong nước, thuận tiện pha chế và sử dụng.
Orange G, sodium salt là thuốc nhuộm azo tổng hợp thuộc nhóm Indicators & Stains, có màu đỏ cam đặc trưng và khả năng hòa tan tốt trong nước. Hóa chất thường được sử dụng làm thuốc nhuộm trong các kỹ thuật điện di và phân tích sinh học, hỗ trợ theo dõi sự di chuyển của mẫu trên gel. Sản phẩm có độ hấp thụ cực đại khoảng 475 nm trong nước và hàm lượng thuốc nhuộm đạt tối thiểu 80%. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: OB0674
– Công thức phân tử: C₁₆H₁₀N₂Na₂O₇S₂
– Khối lượng phân tử: 452,38 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột màu đỏ cam
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Orange G, sodium salt được sử dụng làm thuốc nhuộm và tracking dye trong điện di, giúp theo dõi quá trình di chuyển của DNA hoặc các mẫu sinh học trên gel. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, di truyền học, công nghệ sinh học, nghiên cứu DNA/RNA và các đơn vị thực hiện kỹ thuật điện di.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho nghiên cứu và phân tích.
– Màu đỏ cam rõ ràng, hỗ trợ theo dõi quá trình điện di.
– Độ hòa tan tốt trong nước, thuận tiện pha chế và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Orange G, sodium salt là thuốc nhuộm azo tổng hợp thuộc nhóm Indicators & Stains, có màu đỏ cam đặc trưng và khả năng hòa tan tốt trong nước. Hóa chất thường được sử dụng làm thuốc nhuộm trong các kỹ thuật điện di và phân tích sinh học, hỗ trợ theo dõi sự di chuyển của mẫu trên gel. Sản phẩm có độ hấp thụ cực đại khoảng 475 nm trong nước và hàm lượng thuốc nhuộm đạt tối thiểu 80%. Bio Basic cung cấp sản phẩm ở Grade Indicator, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: OB0674
– Công thức phân tử: C₁₆H₁₀N₂Na₂O₇S₂
– Khối lượng phân tử: 452,38 g/mol
– Grade: Indicator
– Dạng: Bột màu đỏ cam
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Ứng dụng
Orange G, sodium salt được sử dụng làm thuốc nhuộm và tracking dye trong điện di, giúp theo dõi quá trình di chuyển của DNA hoặc các mẫu sinh học trên gel. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, di truyền học, công nghệ sinh học, nghiên cứu DNA/RNA và các đơn vị thực hiện kỹ thuật điện di.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Indicator, phù hợp cho nghiên cứu và phân tích.
– Màu đỏ cam rõ ràng, hỗ trợ theo dõi quá trình điện di.
– Độ hòa tan tốt trong nước, thuận tiện pha chế và sử dụng.


