Potassium acetate là muối kali của acid acetic, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Hóa chất có vai trò cung cấp ion potassium và acetate, đồng thời được sử dụng trong pha chế các dung dịch và hệ đệm phục vụ nghiên cứu. Potassium acetate cũng là thành phần thường gặp trong một số quy trình xử lý và tinh sạch acid nucleic. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: PRB0438
– Công thức phân tử: C₂H₃KO₂
– Khối lượng phân tử: 98,14 g/mol
– Grade: Biotech
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Potassium acetate được sử dụng để pha chế dung dịch, hệ đệm và hỗ trợ các quy trình nghiên cứu sinh học phân tử, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến xử lý và tinh sạch DNA/RNA. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa sinh, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Potassium acetate là muối kali của acid acetic, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Hóa chất có vai trò cung cấp ion potassium và acetate, đồng thời được sử dụng trong pha chế các dung dịch và hệ đệm phục vụ nghiên cứu. Potassium acetate cũng là thành phần thường gặp trong một số quy trình xử lý và tinh sạch acid nucleic. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: PRB0438
– Công thức phân tử: C₂H₃KO₂
– Khối lượng phân tử: 98,14 g/mol
– Grade: Biotech
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Potassium acetate được sử dụng để pha chế dung dịch, hệ đệm và hỗ trợ các quy trình nghiên cứu sinh học phân tử, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến xử lý và tinh sạch DNA/RNA. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa sinh, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Potassium acetate là muối kali của acid acetic, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Hóa chất có vai trò cung cấp ion potassium và acetate, đồng thời được sử dụng trong pha chế các dung dịch và hệ đệm phục vụ nghiên cứu. Potassium acetate cũng là thành phần thường gặp trong một số quy trình xử lý và tinh sạch acid nucleic. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: PRB0438
– Công thức phân tử: C₂H₃KO₂
– Khối lượng phân tử: 98,14 g/mol
– Grade: Biotech
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Potassium acetate được sử dụng để pha chế dung dịch, hệ đệm và hỗ trợ các quy trình nghiên cứu sinh học phân tử, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến xử lý và tinh sạch DNA/RNA. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa sinh, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Potassium acetate là muối kali của acid acetic, được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu sinh hóa, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Hóa chất có vai trò cung cấp ion potassium và acetate, đồng thời được sử dụng trong pha chế các dung dịch và hệ đệm phục vụ nghiên cứu. Potassium acetate cũng là thành phần thường gặp trong một số quy trình xử lý và tinh sạch acid nucleic. Sản phẩm Bio Basic thuộc Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: PRB0438
– Công thức phân tử: C₂H₃KO₂
– Khối lượng phân tử: 98,14 g/mol
– Grade: Biotech
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Ứng dụng
Potassium acetate được sử dụng để pha chế dung dịch, hệ đệm và hỗ trợ các quy trình nghiên cứu sinh học phân tử, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến xử lý và tinh sạch DNA/RNA. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa sinh, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Biotech, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Thông số kỹ thuật rõ ràng, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.


