Pyridoxal hydrochloride là dạng hydrochloride của pyridoxal, một dẫn xuất thuộc nhóm vitamin B6, tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa amino acid và các phản ứng enzyme trong tế bào. Hóa chất được sử dụng làm nguồn pyridoxal trong các nghiên cứu hóa sinh, chuyển hóa và hoạt tính enzyme. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Reagent, có độ tinh khiết ≥98% theo chứng nhận phân tích và phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: PB0795
– Công thức phân tử: C₈H₉NO₃·HCl
– Khối lượng phân tử: 203,63 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột màu trắng đến trắng ngà
– Bảo quản: 2 đến 8°C
Pyridoxal hydrochloride được sử dụng làm nguồn vitamin B6 trong nghiên cứu chuyển hóa amino acid, hoạt tính enzyme và các quá trình sinh hóa, đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến enzyme phụ thuộc pyridoxal. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, nghiên cứu enzyme, chuyển hóa tế bào và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Độ tinh khiết ≥98%, hỗ trợ độ tin cậy của thí nghiệm.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Pyridoxal hydrochloride là dạng hydrochloride của pyridoxal, một dẫn xuất thuộc nhóm vitamin B6, tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa amino acid và các phản ứng enzyme trong tế bào. Hóa chất được sử dụng làm nguồn pyridoxal trong các nghiên cứu hóa sinh, chuyển hóa và hoạt tính enzyme. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Reagent, có độ tinh khiết ≥98% theo chứng nhận phân tích và phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: PB0795
– Công thức phân tử: C₈H₉NO₃·HCl
– Khối lượng phân tử: 203,63 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột màu trắng đến trắng ngà
– Bảo quản: 2 đến 8°C
Pyridoxal hydrochloride được sử dụng làm nguồn vitamin B6 trong nghiên cứu chuyển hóa amino acid, hoạt tính enzyme và các quá trình sinh hóa, đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến enzyme phụ thuộc pyridoxal. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, nghiên cứu enzyme, chuyển hóa tế bào và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Độ tinh khiết ≥98%, hỗ trợ độ tin cậy của thí nghiệm.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Pyridoxal hydrochloride là dạng hydrochloride của pyridoxal, một dẫn xuất thuộc nhóm vitamin B6, tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa amino acid và các phản ứng enzyme trong tế bào. Hóa chất được sử dụng làm nguồn pyridoxal trong các nghiên cứu hóa sinh, chuyển hóa và hoạt tính enzyme. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Reagent, có độ tinh khiết ≥98% theo chứng nhận phân tích và phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: PB0795
– Công thức phân tử: C₈H₉NO₃·HCl
– Khối lượng phân tử: 203,63 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột màu trắng đến trắng ngà
– Bảo quản: 2 đến 8°C
Pyridoxal hydrochloride được sử dụng làm nguồn vitamin B6 trong nghiên cứu chuyển hóa amino acid, hoạt tính enzyme và các quá trình sinh hóa, đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến enzyme phụ thuộc pyridoxal. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, nghiên cứu enzyme, chuyển hóa tế bào và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Độ tinh khiết ≥98%, hỗ trợ độ tin cậy của thí nghiệm.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Mô tả sản phẩm
Pyridoxal hydrochloride là dạng hydrochloride của pyridoxal, một dẫn xuất thuộc nhóm vitamin B6, tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa amino acid và các phản ứng enzyme trong tế bào. Hóa chất được sử dụng làm nguồn pyridoxal trong các nghiên cứu hóa sinh, chuyển hóa và hoạt tính enzyme. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Reagent, có độ tinh khiết ≥98% theo chứng nhận phân tích và phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: PB0795
– Công thức phân tử: C₈H₉NO₃·HCl
– Khối lượng phân tử: 203,63 g/mol
– Grade: Reagent
– Dạng: Bột màu trắng đến trắng ngà
– Bảo quản: 2 đến 8°C
Ứng dụng
Pyridoxal hydrochloride được sử dụng làm nguồn vitamin B6 trong nghiên cứu chuyển hóa amino acid, hoạt tính enzyme và các quá trình sinh hóa, đặc biệt trong các nghiên cứu liên quan đến enzyme phụ thuộc pyridoxal. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, nghiên cứu enzyme, chuyển hóa tế bào và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Reagent, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Độ tinh khiết ≥98%, hỗ trợ độ tin cậy của thí nghiệm.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.


