Ribostamycin sulfate salt là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh và các quy trình khảo sát tác động của kháng sinh lên vi khuẩn. Sản phẩm tác động lên ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào vi khuẩn. Hóa chất phù hợp cho các nghiên cứu về kháng sinh, vi khuẩn và cơ chế kháng thuốc. Bio Basic cung cấp sản phẩm đạt Grade USP, dạng vô trùng và yêu cầu bảo quản lạnh.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: RB0807
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Ribostamycin sulfate salt được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, khảo sát độ nhạy kháng sinh và nghiên cứu cơ chế tác động của aminoglycoside lên vi khuẩn. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu kháng kháng sinh và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu và kiểm nghiệm.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Ribostamycin sulfate salt là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh và các quy trình khảo sát tác động của kháng sinh lên vi khuẩn. Sản phẩm tác động lên ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào vi khuẩn. Hóa chất phù hợp cho các nghiên cứu về kháng sinh, vi khuẩn và cơ chế kháng thuốc. Bio Basic cung cấp sản phẩm đạt Grade USP, dạng vô trùng và yêu cầu bảo quản lạnh.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: RB0807
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Ribostamycin sulfate salt được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, khảo sát độ nhạy kháng sinh và nghiên cứu cơ chế tác động của aminoglycoside lên vi khuẩn. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu kháng kháng sinh và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu và kiểm nghiệm.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Ribostamycin sulfate salt là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh và các quy trình khảo sát tác động của kháng sinh lên vi khuẩn. Sản phẩm tác động lên ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào vi khuẩn. Hóa chất phù hợp cho các nghiên cứu về kháng sinh, vi khuẩn và cơ chế kháng thuốc. Bio Basic cung cấp sản phẩm đạt Grade USP, dạng vô trùng và yêu cầu bảo quản lạnh.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: RB0807
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Ribostamycin sulfate salt được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, khảo sát độ nhạy kháng sinh và nghiên cứu cơ chế tác động của aminoglycoside lên vi khuẩn. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu kháng kháng sinh và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu và kiểm nghiệm.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.
Mô tả sản phẩm
Ribostamycin sulfate salt là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, được sử dụng trong nghiên cứu vi sinh và các quy trình khảo sát tác động của kháng sinh lên vi khuẩn. Sản phẩm tác động lên ribosome của vi khuẩn, từ đó ức chế quá trình tổng hợp protein và ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào vi khuẩn. Hóa chất phù hợp cho các nghiên cứu về kháng sinh, vi khuẩn và cơ chế kháng thuốc. Bio Basic cung cấp sản phẩm đạt Grade USP, dạng vô trùng và yêu cầu bảo quản lạnh.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: RB0807
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 2 đến 8°C
– Vô trùng: Có
Ứng dụng
Ribostamycin sulfate salt được sử dụng làm kháng sinh trong nghiên cứu vi sinh, khảo sát độ nhạy kháng sinh và nghiên cứu cơ chế tác động của aminoglycoside lên vi khuẩn. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học, nghiên cứu kháng kháng sinh và các đơn vị nghiên cứu vi khuẩn.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho nghiên cứu và kiểm nghiệm.
– Dạng vô trùng, thuận tiện cho các quy trình nuôi cấy.
– Bảo quản 2 đến 8°C, phù hợp với đặc tính sản phẩm.


