Sodium acetate, anhydrate là muối natri của acid acetic, được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu hóa sinh, sinh học phân tử. Hóa chất có vai trò cung cấp ion acetate và hỗ trợ duy trì điều kiện pH phù hợp trong hệ thống thí nghiệm. Sodium acetate cũng được sử dụng trong một số quy trình xử lý và tinh sạch acid nucleic. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade ACS, thuộc nhóm Buffers, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB1611
– Công thức phân tử: C₂H₃NaO₂
– Khối lượng phân tử: 82,03 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium acetate, anhydrate được sử dụng để pha chế dung dịch đệm, điều chỉnh pH và cung cấp acetate trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và xử lý acid nucleic. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu – phân tích.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Dạng anhydrous, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Sodium acetate, anhydrate là muối natri của acid acetic, được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu hóa sinh, sinh học phân tử. Hóa chất có vai trò cung cấp ion acetate và hỗ trợ duy trì điều kiện pH phù hợp trong hệ thống thí nghiệm. Sodium acetate cũng được sử dụng trong một số quy trình xử lý và tinh sạch acid nucleic. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade ACS, thuộc nhóm Buffers, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB1611
– Công thức phân tử: C₂H₃NaO₂
– Khối lượng phân tử: 82,03 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium acetate, anhydrate được sử dụng để pha chế dung dịch đệm, điều chỉnh pH và cung cấp acetate trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và xử lý acid nucleic. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu – phân tích.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Dạng anhydrous, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Sodium acetate, anhydrate là muối natri của acid acetic, được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu hóa sinh, sinh học phân tử. Hóa chất có vai trò cung cấp ion acetate và hỗ trợ duy trì điều kiện pH phù hợp trong hệ thống thí nghiệm. Sodium acetate cũng được sử dụng trong một số quy trình xử lý và tinh sạch acid nucleic. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade ACS, thuộc nhóm Buffers, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB1611
– Công thức phân tử: C₂H₃NaO₂
– Khối lượng phân tử: 82,03 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium acetate, anhydrate được sử dụng để pha chế dung dịch đệm, điều chỉnh pH và cung cấp acetate trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và xử lý acid nucleic. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu – phân tích.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Dạng anhydrous, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Sodium acetate, anhydrate là muối natri của acid acetic, được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu hóa sinh, sinh học phân tử. Hóa chất có vai trò cung cấp ion acetate và hỗ trợ duy trì điều kiện pH phù hợp trong hệ thống thí nghiệm. Sodium acetate cũng được sử dụng trong một số quy trình xử lý và tinh sạch acid nucleic. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade ACS, thuộc nhóm Buffers, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB1611
– Công thức phân tử: C₂H₃NaO₂
– Khối lượng phân tử: 82,03 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Ứng dụng
Sodium acetate, anhydrate được sử dụng để pha chế dung dịch đệm, điều chỉnh pH và cung cấp acetate trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và xử lý acid nucleic. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu – phân tích.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Dạng anhydrous, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.


