Sodium phosphate, dibasic, anhydrous (Na₂HPO₄) là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu sinh học, hóa sinh. Hóa chất giúp duy trì pH và điều kiện ion ổn định trong hệ thống thí nghiệm, đồng thời có thể kết hợp với sodium phosphate monobasic để tạo hệ đệm phosphate. Sản phẩm thuộc nhóm Electrophoresis Reagents, đạt Grade ACS, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm được cung cấp ở dạng khan, thuận tiện cho việc cân và pha chế dung dịch theo nồng độ yêu cầu.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: S0404
– Công thức phân tử: Na₂HPO₄
– Khối lượng phân tử: 141,96 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium phosphate, dibasic, anhydrous được sử dụng để pha chế hệ đệm phosphate, dung dịch nghiên cứu và các môi trường cần kiểm soát pH, đồng thời được ứng dụng trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và điện di. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Dạng khan, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Sodium phosphate, dibasic, anhydrous (Na₂HPO₄) là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu sinh học, hóa sinh. Hóa chất giúp duy trì pH và điều kiện ion ổn định trong hệ thống thí nghiệm, đồng thời có thể kết hợp với sodium phosphate monobasic để tạo hệ đệm phosphate. Sản phẩm thuộc nhóm Electrophoresis Reagents, đạt Grade ACS, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm được cung cấp ở dạng khan, thuận tiện cho việc cân và pha chế dung dịch theo nồng độ yêu cầu.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: S0404
– Công thức phân tử: Na₂HPO₄
– Khối lượng phân tử: 141,96 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium phosphate, dibasic, anhydrous được sử dụng để pha chế hệ đệm phosphate, dung dịch nghiên cứu và các môi trường cần kiểm soát pH, đồng thời được ứng dụng trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và điện di. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Dạng khan, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Sodium phosphate, dibasic, anhydrous (Na₂HPO₄) là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu sinh học, hóa sinh. Hóa chất giúp duy trì pH và điều kiện ion ổn định trong hệ thống thí nghiệm, đồng thời có thể kết hợp với sodium phosphate monobasic để tạo hệ đệm phosphate. Sản phẩm thuộc nhóm Electrophoresis Reagents, đạt Grade ACS, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm được cung cấp ở dạng khan, thuận tiện cho việc cân và pha chế dung dịch theo nồng độ yêu cầu.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: S0404
– Công thức phân tử: Na₂HPO₄
– Khối lượng phân tử: 141,96 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium phosphate, dibasic, anhydrous được sử dụng để pha chế hệ đệm phosphate, dung dịch nghiên cứu và các môi trường cần kiểm soát pH, đồng thời được ứng dụng trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và điện di. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Dạng khan, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Sodium phosphate, dibasic, anhydrous (Na₂HPO₄) là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu sinh học, hóa sinh. Hóa chất giúp duy trì pH và điều kiện ion ổn định trong hệ thống thí nghiệm, đồng thời có thể kết hợp với sodium phosphate monobasic để tạo hệ đệm phosphate. Sản phẩm thuộc nhóm Electrophoresis Reagents, đạt Grade ACS, phù hợp cho các ứng dụng phân tích và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm. Sản phẩm được cung cấp ở dạng khan, thuận tiện cho việc cân và pha chế dung dịch theo nồng độ yêu cầu.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: S0404
– Công thức phân tử: Na₂HPO₄
– Khối lượng phân tử: 141,96 g/mol
– Grade: ACS
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Ứng dụng
Sodium phosphate, dibasic, anhydrous được sử dụng để pha chế hệ đệm phosphate, dung dịch nghiên cứu và các môi trường cần kiểm soát pH, đồng thời được ứng dụng trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và điện di. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade ACS, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu.
– Dạng khan, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.


