Sodium phosphate, monobasic, anhydrous (NaH₂PO₄) là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu sinh học, hóa sinh. Hóa chất có vai trò cung cấp ion phosphate và hỗ trợ duy trì pH ổn định trong hệ thống thí nghiệm. Sodium phosphate monobasic có thể kết hợp với sodium phosphate dibasic để tạo hệ đệm phosphate với pH phù hợp cho nhiều ứng dụng. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, thuộc nhóm Buffers, dạng bột/tinh thể và phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, phân tích.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0878
– Công thức phân tử: NaH₂PO₄
– Khối lượng phân tử: 119,98 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium phosphate, monobasic, anhydrous được sử dụng để pha chế hệ đệm phosphate, điều chỉnh và duy trì pH trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và nghiên cứu tế bào. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, nuôi cấy tế bào, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích.
– Dạng anhydrous, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Khả năng đệm tốt, hỗ trợ duy trì điều kiện pH ổn định.
Sodium phosphate, monobasic, anhydrous (NaH₂PO₄) là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu sinh học, hóa sinh. Hóa chất có vai trò cung cấp ion phosphate và hỗ trợ duy trì pH ổn định trong hệ thống thí nghiệm. Sodium phosphate monobasic có thể kết hợp với sodium phosphate dibasic để tạo hệ đệm phosphate với pH phù hợp cho nhiều ứng dụng. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, thuộc nhóm Buffers, dạng bột/tinh thể và phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, phân tích.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0878
– Công thức phân tử: NaH₂PO₄
– Khối lượng phân tử: 119,98 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium phosphate, monobasic, anhydrous được sử dụng để pha chế hệ đệm phosphate, điều chỉnh và duy trì pH trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và nghiên cứu tế bào. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, nuôi cấy tế bào, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích.
– Dạng anhydrous, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Khả năng đệm tốt, hỗ trợ duy trì điều kiện pH ổn định.
Sodium phosphate, monobasic, anhydrous (NaH₂PO₄) là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu sinh học, hóa sinh. Hóa chất có vai trò cung cấp ion phosphate và hỗ trợ duy trì pH ổn định trong hệ thống thí nghiệm. Sodium phosphate monobasic có thể kết hợp với sodium phosphate dibasic để tạo hệ đệm phosphate với pH phù hợp cho nhiều ứng dụng. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, thuộc nhóm Buffers, dạng bột/tinh thể và phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, phân tích.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0878
– Công thức phân tử: NaH₂PO₄
– Khối lượng phân tử: 119,98 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sodium phosphate, monobasic, anhydrous được sử dụng để pha chế hệ đệm phosphate, điều chỉnh và duy trì pH trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và nghiên cứu tế bào. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, nuôi cấy tế bào, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích.
– Dạng anhydrous, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Khả năng đệm tốt, hỗ trợ duy trì điều kiện pH ổn định.
Mô tả sản phẩm
Sodium phosphate, monobasic, anhydrous (NaH₂PO₄) là muối phosphate vô cơ được sử dụng phổ biến trong pha chế dung dịch đệm và các quy trình nghiên cứu sinh học, hóa sinh. Hóa chất có vai trò cung cấp ion phosphate và hỗ trợ duy trì pH ổn định trong hệ thống thí nghiệm. Sodium phosphate monobasic có thể kết hợp với sodium phosphate dibasic để tạo hệ đệm phosphate với pH phù hợp cho nhiều ứng dụng. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade USP, thuộc nhóm Buffers, dạng bột/tinh thể và phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu, phân tích.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0878
– Công thức phân tử: NaH₂PO₄
– Khối lượng phân tử: 119,98 g/mol
– Grade: USP
– Dạng: Bột
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Ứng dụng
Sodium phosphate, monobasic, anhydrous được sử dụng để pha chế hệ đệm phosphate, điều chỉnh và duy trì pH trong các quy trình hóa sinh, sinh học phân tử và nghiên cứu tế bào. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, vi sinh, nuôi cấy tế bào, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade USP, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích.
– Dạng anhydrous, thuận tiện cân và pha chế dung dịch.
– Khả năng đệm tốt, hỗ trợ duy trì điều kiện pH ổn định.


