Sucrose là một disaccharide được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học, hóa sinh và công nghệ sinh học. Hóa chất có vai trò làm nguồn carbon và năng lượng, đồng thời được sử dụng để điều chỉnh áp suất thẩm thấu và ổn định các hệ thống sinh học. Sucrose cũng thường được sử dụng trong pha chế môi trường nuôi cấy, dung dịch bảo quản và các quy trình xử lý mẫu. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0498
– Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁
– Khối lượng phân tử: 342,30 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sucrose được sử dụng làm nguồn carbon trong môi trường nuôi cấy, chất ổn định và điều chỉnh áp suất thẩm thấu trong các hệ thống sinh học, đồng thời hỗ trợ nhiều quy trình nghiên cứu hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học tế bào, sinh học phân tử, hóa sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Độ tinh khiết cao, hỗ trợ pha chế dung dịch và môi trường ổn định.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Sucrose là một disaccharide được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học, hóa sinh và công nghệ sinh học. Hóa chất có vai trò làm nguồn carbon và năng lượng, đồng thời được sử dụng để điều chỉnh áp suất thẩm thấu và ổn định các hệ thống sinh học. Sucrose cũng thường được sử dụng trong pha chế môi trường nuôi cấy, dung dịch bảo quản và các quy trình xử lý mẫu. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0498
– Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁
– Khối lượng phân tử: 342,30 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sucrose được sử dụng làm nguồn carbon trong môi trường nuôi cấy, chất ổn định và điều chỉnh áp suất thẩm thấu trong các hệ thống sinh học, đồng thời hỗ trợ nhiều quy trình nghiên cứu hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học tế bào, sinh học phân tử, hóa sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Độ tinh khiết cao, hỗ trợ pha chế dung dịch và môi trường ổn định.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Sucrose là một disaccharide được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học, hóa sinh và công nghệ sinh học. Hóa chất có vai trò làm nguồn carbon và năng lượng, đồng thời được sử dụng để điều chỉnh áp suất thẩm thấu và ổn định các hệ thống sinh học. Sucrose cũng thường được sử dụng trong pha chế môi trường nuôi cấy, dung dịch bảo quản và các quy trình xử lý mẫu. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0498
– Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁
– Khối lượng phân tử: 342,30 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Sucrose được sử dụng làm nguồn carbon trong môi trường nuôi cấy, chất ổn định và điều chỉnh áp suất thẩm thấu trong các hệ thống sinh học, đồng thời hỗ trợ nhiều quy trình nghiên cứu hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học tế bào, sinh học phân tử, hóa sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Độ tinh khiết cao, hỗ trợ pha chế dung dịch và môi trường ổn định.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Sucrose là một disaccharide được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu sinh học, hóa sinh và công nghệ sinh học. Hóa chất có vai trò làm nguồn carbon và năng lượng, đồng thời được sử dụng để điều chỉnh áp suất thẩm thấu và ổn định các hệ thống sinh học. Sucrose cũng thường được sử dụng trong pha chế môi trường nuôi cấy, dung dịch bảo quản và các quy trình xử lý mẫu. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: SB0498
– Công thức phân tử: C₁₂H₂₂O₁₁
– Khối lượng phân tử: 342,30 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
Ứng dụng
Sucrose được sử dụng làm nguồn carbon trong môi trường nuôi cấy, chất ổn định và điều chỉnh áp suất thẩm thấu trong các hệ thống sinh học, đồng thời hỗ trợ nhiều quy trình nghiên cứu hóa sinh và công nghệ sinh học. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học tế bào, sinh học phân tử, hóa sinh, công nghệ sinh học và các đơn vị nghiên cứu khoa học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Độ tinh khiết cao, hỗ trợ pha chế dung dịch và môi trường ổn định.
– Bảo quản ở nhiệt độ phòng, thuận tiện lưu trữ và sử dụng.


