Tricine buffer, free acid là chất đệm zwitterion được sử dụng phổ biến trong điện di protein và các nghiên cứu sinh học phân tử. Tricine có khả năng duy trì pH ổn định và thường được sử dụng trong các hệ đệm điện di, đặc biệt trong các hệ thống cần phân tách protein có khối lượng phân tử thấp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade High Purity, thuộc nhóm Electrophoresis Buffers, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: TDB0546
– Grade: High Purity
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
– Điều kiện vận chuyển: Nhiệt độ phòng
Tricine buffer, free acid được sử dụng để pha chế hệ đệm điện di, duy trì pH ổn định và hỗ trợ phân tách protein, đặc biệt trong các quy trình điện di protein có khối lượng phân tử thấp. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa sinh, nghiên cứu protein, điện di và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade High Purity, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Khả năng đệm tốt, hỗ trợ duy trì pH ổn định trong điện di.
– Phù hợp cho các quy trình phân tích protein.
Tricine buffer, free acid là chất đệm zwitterion được sử dụng phổ biến trong điện di protein và các nghiên cứu sinh học phân tử. Tricine có khả năng duy trì pH ổn định và thường được sử dụng trong các hệ đệm điện di, đặc biệt trong các hệ thống cần phân tách protein có khối lượng phân tử thấp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade High Purity, thuộc nhóm Electrophoresis Buffers, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: TDB0546
– Grade: High Purity
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
– Điều kiện vận chuyển: Nhiệt độ phòng
Tricine buffer, free acid được sử dụng để pha chế hệ đệm điện di, duy trì pH ổn định và hỗ trợ phân tách protein, đặc biệt trong các quy trình điện di protein có khối lượng phân tử thấp. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa sinh, nghiên cứu protein, điện di và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade High Purity, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Khả năng đệm tốt, hỗ trợ duy trì pH ổn định trong điện di.
– Phù hợp cho các quy trình phân tích protein.
Tricine buffer, free acid là chất đệm zwitterion được sử dụng phổ biến trong điện di protein và các nghiên cứu sinh học phân tử. Tricine có khả năng duy trì pH ổn định và thường được sử dụng trong các hệ đệm điện di, đặc biệt trong các hệ thống cần phân tách protein có khối lượng phân tử thấp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade High Purity, thuộc nhóm Electrophoresis Buffers, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: TDB0546
– Grade: High Purity
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
– Điều kiện vận chuyển: Nhiệt độ phòng
Tricine buffer, free acid được sử dụng để pha chế hệ đệm điện di, duy trì pH ổn định và hỗ trợ phân tách protein, đặc biệt trong các quy trình điện di protein có khối lượng phân tử thấp. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa sinh, nghiên cứu protein, điện di và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade High Purity, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Khả năng đệm tốt, hỗ trợ duy trì pH ổn định trong điện di.
– Phù hợp cho các quy trình phân tích protein.
Mô tả sản phẩm
Tricine buffer, free acid là chất đệm zwitterion được sử dụng phổ biến trong điện di protein và các nghiên cứu sinh học phân tử. Tricine có khả năng duy trì pH ổn định và thường được sử dụng trong các hệ đệm điện di, đặc biệt trong các hệ thống cần phân tách protein có khối lượng phân tử thấp. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade High Purity, thuộc nhóm Electrophoresis Buffers, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: TDB0546
– Grade: High Purity
– Dạng: Bột/tinh thể
– Bảo quản: 18 đến 25°C
– Vô trùng: Không
– Điều kiện vận chuyển: Nhiệt độ phòng
Ứng dụng
Tricine buffer, free acid được sử dụng để pha chế hệ đệm điện di, duy trì pH ổn định và hỗ trợ phân tách protein, đặc biệt trong các quy trình điện di protein có khối lượng phân tử thấp. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm sinh học phân tử, hóa sinh, nghiên cứu protein, điện di và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade High Purity, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu.
– Khả năng đệm tốt, hỗ trợ duy trì pH ổn định trong điện di.
– Phù hợp cho các quy trình phân tích protein.


