Urea là hợp chất hữu cơ chứa nitrogen, được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu hóa sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Urea có khả năng làm biến tính protein, phá vỡ các tương tác không cộng hóa trị và được sử dụng trong nhiều hệ thống đệm, đặc biệt trong các quy trình nghiên cứu protein và điện di. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: UB0148
– Công thức phân tử: CH₄N₂O
– Khối lượng phân tử: 60,06 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột/tinh thể
– Quy cách: 500 g, 2,5 kg
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Vô trùng: Không
Urea được sử dụng làm chất biến tính protein, hỗ trợ phá vỡ cấu trúc bậc cao của protein và được ứng dụng trong các quy trình nghiên cứu protein, điện di và pha chế dung dịch đệm. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, nghiên cứu protein, điện di và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
– Khả năng biến tính protein hiệu quả, hỗ trợ nhiều quy trình phân tích protein.
– Có quy cách 500 g và 2,5 kg, thuận tiện lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
Urea là hợp chất hữu cơ chứa nitrogen, được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu hóa sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Urea có khả năng làm biến tính protein, phá vỡ các tương tác không cộng hóa trị và được sử dụng trong nhiều hệ thống đệm, đặc biệt trong các quy trình nghiên cứu protein và điện di. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: UB0148
– Công thức phân tử: CH₄N₂O
– Khối lượng phân tử: 60,06 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột/tinh thể
– Quy cách: 500 g, 2,5 kg
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Vô trùng: Không
Urea được sử dụng làm chất biến tính protein, hỗ trợ phá vỡ cấu trúc bậc cao của protein và được ứng dụng trong các quy trình nghiên cứu protein, điện di và pha chế dung dịch đệm. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, nghiên cứu protein, điện di và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
– Khả năng biến tính protein hiệu quả, hỗ trợ nhiều quy trình phân tích protein.
– Có quy cách 500 g và 2,5 kg, thuận tiện lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
Urea là hợp chất hữu cơ chứa nitrogen, được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu hóa sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Urea có khả năng làm biến tính protein, phá vỡ các tương tác không cộng hóa trị và được sử dụng trong nhiều hệ thống đệm, đặc biệt trong các quy trình nghiên cứu protein và điện di. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: UB0148
– Công thức phân tử: CH₄N₂O
– Khối lượng phân tử: 60,06 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột/tinh thể
– Quy cách: 500 g, 2,5 kg
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Vô trùng: Không
Urea được sử dụng làm chất biến tính protein, hỗ trợ phá vỡ cấu trúc bậc cao của protein và được ứng dụng trong các quy trình nghiên cứu protein, điện di và pha chế dung dịch đệm. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, nghiên cứu protein, điện di và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
– Khả năng biến tính protein hiệu quả, hỗ trợ nhiều quy trình phân tích protein.
– Có quy cách 500 g và 2,5 kg, thuận tiện lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.
Mô tả sản phẩm
Urea là hợp chất hữu cơ chứa nitrogen, được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu hóa sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học. Urea có khả năng làm biến tính protein, phá vỡ các tương tác không cộng hóa trị và được sử dụng trong nhiều hệ thống đệm, đặc biệt trong các quy trình nghiên cứu protein và điện di. Sản phẩm Bio Basic đạt Grade Ultra Pure, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
Thông tin kỹ thuật
– Mã sản phẩm: UB0148
– Công thức phân tử: CH₄N₂O
– Khối lượng phân tử: 60,06 g/mol
– Grade: Ultra Pure
– Dạng: Bột/tinh thể
– Quy cách: 500 g, 2,5 kg
– Bảo quản: 18 đến 25°C
Vô trùng: Không
Ứng dụng
Urea được sử dụng làm chất biến tính protein, hỗ trợ phá vỡ cấu trúc bậc cao của protein và được ứng dụng trong các quy trình nghiên cứu protein, điện di và pha chế dung dịch đệm. Sản phẩm phù hợp với phòng thí nghiệm hóa sinh, sinh học phân tử, nghiên cứu protein, điện di và công nghệ sinh học.
Ưu điểm sản phẩm
– Grade Ultra Pure, phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu yêu cầu độ tinh khiết cao.
– Khả năng biến tính protein hiệu quả, hỗ trợ nhiều quy trình phân tích protein.
– Có quy cách 500 g và 2,5 kg, thuận tiện lựa chọn theo nhu cầu sử dụng.


