Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 giờ |
| Loại mẫu | Mật ong, Sữa, Trứng, Sữa bột, Cơ |
| Giới hạn phát hiện | Thịt — 0,6ppb; Mật ong — 0,8ppb; Sữa, Trứng — 6ppb; Sữa bột — 10ppb. |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Enrofloxacin là thuốc kháng sinh nhóm quinolone thế hệ thứ ba, còn được gọi là ethyl ciprofloxacin. Thuốc này đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt vào ngày 4 tháng 10 năm 1996, dành riêng cho gia súc và thủy sản. Nó có thể liên kết với tiểu đơn vị A của enzyme DNA gyrase của vi khuẩn, do đó ức chế chức năng cắt và nối của enzyme, ngăn chặn sự sao chép DNA của vi khuẩn và thể hiện tác dụng kháng khuẩn.
Kit ELISA ENR (Enrofloxacin) (E-FS-E159) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Enrofloxacin trong mô, sữa tươi, sữa hoàn nguyên, huyết thanh bò, trứng, thực phẩm nấu chín (sản phẩm thịt), nước tiểu lợn, thức ăn chăn nuôi và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit ELISA ENR (Enrofloxacin) (E-FS-E159) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Enrofloxacin, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


