Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | ELISA cạnh tranh |
|---|---|
| Quy cách | Đĩa vi mô có 96 giếng (12 dải, mỗi dải có 8 giếng). |
| Thời gian | 1 tiếng 15 phút |
| Loại mẫu | Cơ; Gan; Trứng; Mật ong; Nước tiểu |
| Giới hạn phát hiện | Cơ, Gan, Trứng—0,4ppb; Mật ong—2ppb; Nước tiểu—0,5ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-8 độ C |
Thông tin bổ sung
| A0 | Giá trị hấp thụ trung bình của mẫu chuẩn 0 ppb |
|---|
Mô tả sản phẩm
Oxytetracycline (OTC) thuộc nhóm kháng sinh tetracycline (TCs), là một nhóm thuốc kìm khuẩn được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa hoặc điều trị các bệnh truyền nhiễm khác nhau ở động vật và người. Ngoài ra, OTC còn được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia thức ăn trong lĩnh vực chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản để thúc đẩy tăng trưởng. Việc sử dụng không đúng cách và bừa bãi có thể dẫn đến sự tích tụ OTC trong các sản phẩm thực phẩm có nguồn gốc từ động vật như thịt, trứng, mật ong và sữa.
Kit ELISA OTC (Oxytetracycline) (E-FS-E167) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Oxytetracycline trong thịt lợn, vịt, gà, bò, cừu, sữa tươi, trứng, thức ăn chăn nuôi và các mẫu khác.
Ứng dụng
Kit ELISA OTC (Oxytetracycline) (E-FS-E167) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định lượng dư lượng Oxytetracycline, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


