Thông số kỹ thuật
| Phương pháp | Lateral flow compatitive |
|---|---|
| Quy cách | 50 Test |
| Thời gian | 8 phút |
| Loại mẫu | Mô, Mật ong, Trứng, Sữa |
| Giới hạn phát hiện | Mô, Mật ong, Trứng—6 ppb; Sữa—4 ppb |
| Chuẩn bị mẫu | Quy trình chuẩn bị được mô tả trong HDSD |
| Lưu trữ | 12 tháng kể từ ngày sản xuất ở 2-30oC |
Thông tin bổ sung
| Kết quả dương tính | Chỉ có vùng kiểm chứng (C) lên vạch màu. |
|---|---|
| Kết quả âm tính | Cả vùng mẫu (T) và vùng đối chứng (C) đều hiển thị vạch màu. |
| Không hợp lệ | Vùng kiểm chứng (C) lên không lên vạch màu. |
| Buffer phục hồi | 1 lọ |
| Hướng dẫn sử dụng | 1 bản |
Mô tả sản phẩm
Enrofloxacin là thuốc kháng sinh nhóm quinolone thế hệ thứ ba, còn được gọi là ethyl ciprofloxacin. Thuốc này đã được FDA Hoa Kỳ phê duyệt vào ngày 4 tháng 10 năm 1996, dành riêng cho gia súc và thủy sản. Nó có thể liên kết với tiểu đơn vị A của enzyme DNA gyrase của vi khuẩn, do đó ức chế chức năng cắt và nối của enzyme, ngăn chặn sự sao chép DNA của vi khuẩn và thể hiện tác dụng kháng khuẩn.
Kit test nhanh dư lượng kháng sinh Enrofloxacin (E-FS-C132) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định tính dư lượng Enrofloxacin trong mô, sản phẩm thủy sản, mẫu chứa chất lỏng và các chất nền khác.
Ứng dụng
Kit test nhanh dư lượng kháng sinh Enrofloxacin (E-FS-C132) là bộ kit xét nghiệm miễn dịch enzyme dùng để phân tích định tính dư lượng Enrofloxacin, đáp ứng nhu cầu của các cơ quan quản lý quốc tế, nhà sản xuất và chế biến thực phẩm, các cơ quan kiểm nghiệm, các nhà nghiên cứu sinh học nông nghiệp và các đối tượng khác.
Ưu điểm:
– Quy trình thao tác đơn giản
– Độ nhạy và độ đặc hiệu cao
– Cung cấp đầy đủ hóa chất, vật tư tiêu hao, đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng


